cổ hoặc

cổ hoặc

Tên phù thủy dùng ảo thuật để cổ hoặc dân chúng.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Làm cho mê hoặc, lừa dối bằng lời nói hoặc hành động: "cổ hoặc" chỉ hành động dùng những lời lẽ, thủ đoạn tinh vi để đánh lừa người khác, khiến họ tin vào điều không thật hoặc làm theo ý mình. Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Kẻ xấu dùng lời ngon ngọt để lừa dối, làm mê hoặc người dân.)
  • (Những lời lừa dối tinh vi của hắn làm nhiều người không đề phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cổ hoặc lòng người": làm lay động, mê hoặc tâm trí người khác.

    • Thuật cổ hoặc lòng người thường được dùng trong chính trị thời xưa. (Nghệ thuật mê hoặc tâm trí người ta thường được dùng trong chính trị thời cổ đại.)
  • "Cổ hoặc quần chúng": lừa dối, kích động đám đông.

    • Bọn phản động tìm cách cổ hoặc quần chúng để gây rối. (Nhóm chống đối cố gắng lừa dối, kích động đám đông để gây náo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mê hoặc (động từ): làm cho say mê, tin theo một cách mù quáng (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).

    • Âm nhạc ấy đã mê hoặc biết bao thế hệ. (Âm nhạc đó làm say mê nhiều thế hệ.)
  • Lừa dối (động từ): đánh lừa, làm cho người khác tin vào điều sai trái.

    • Hắn lừa dối mọi người bằng những lời hứa hão. (Hắn đánh lừa mọi người bằng lời hứa giả dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụ dỗ: dùng lời lẽ hoặc vật chất để lôi kéo, khiến người khác làm theo ý mình.
  • Xúi giục: kích động, khích lệ người khác làm điều không tốt.
  • Lừa phỉnh: lừa dối bằng lời nói ngon ngọt (thường dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • Cổ hoặc thiên hạ: lừa dối, mê hoặc mọi người trong xã hội.
    • Kẻ gian dùng tà thuật để cổ hoặc thiên hạ. (Kẻ xấu dùng phép thuật ác để lừa dối mọi người.)